Đặc điểm nổi bật
- Màn hình 83 inch, Thiết kế tràn viền, độ phân giải 4K
- Bộ xử lý α9 Gen6 AI 4K cải thiện độ sắc nét và màu sắc.
- AI Super Upscaling 4K nâng cấp độ phân giải.
- Dolby Atmos âm thanh vòm sống động
- AirPlay 2, Screen Share chiếu hình từ điện thoại lên tivi.
- Hệ điều hành webOS 23 thân thiện, dễ sử dụng, kho ứng dụng phong phú.
Thông số kỹ thuật
| Tổng quan sản phẩm | |
| Loại Tivi | Smart Tivi OLED |
| Kích cỡ màn hình | 83 Inch |
| Độ phân giải | 4K (Ultra HD) |
| Loại màn hình | OLED Evo |
| Hệ điều hành | webOS 23 |
| Chất liệu chân đế | Kim loại |
| Chất liệu viền tivi | Nhựa |
| Kim loại | Trên 55″ (4 – 7 mét) |
| Công nghệ hình ảnh | |
|
Công nghệ hình ảnh
|
– Chế độ game HGiG |
| – Chế độ nhà làm phim FilmMaker Mode | |
| – Chế độ Self – Lighting OLED | |
| – Dolby Vision | |
| – HDR Dynamic Tone Mapping | |
| – HDR10 | |
| – HLG | |
| – Tăng độ sáng 20% Brightness Booste | |
| – Tương phản hoàn hảo Perfect Black | |
| – Công nghệ điểm ảnh Pixel Dimming | |
|
– Nâng cấp hình ảnh AI Super Upscaling 4K
|
|
| – Chế độ hình ảnh phù hợp nội dung | |
| – Công nghệ AI Genre Selection | |
|
– Giảm độ trễ chơi game Auto Low Latency Mode (ALLM)
|
|
| Bộ xử lý | Bộ xử lý α9 Gen6 4K AI |
| Tần số quét thực | 120 Hz |
| Công nghệ âm thanh | |
| Tổng công suất loa | 40W |
| Số lượng loa | Hãng chưa công bố |
|
Âm thanh vòm
|
– Bluetooth Surround Ready |
| – Dolby Atmos | |
| Chế độ lọc thoại | Chế độ lọc thoại Clear Voice Pro |
|
Các công nghệ khác
|
– Âm thanh phù hợp theo nội dung AI Sound Pro
|
|
– Điều chỉnh âm thanh tự động AI Acoustic Tuning
|
|
|
– Đồng bộ hóa âm thanh LG Sound Sync
|
|
| Cổng kết nối | |
| Kết nối Internet | Wifi, Cổng mạng LAN |
| Kết nối không dây | Bluetooth (Kết nối loa, thiết bị di động) |
| USB | 2 cổng USB A |
| Cổng nhận hình ảnh, âm thanh |
3 cổng HDMI có 1 cổng HDMI eARC (ARC)
|
| Cổng xuất âm thanh |
1 cổng Optical (Digital Audio), 1 cổng eARC (ARC)
|
| Tiện ích | |
| Điều khiển tivi bằng điện thoại | Ứng dụng LG TV Plus |
|
Điều khiển bằng giọng nói
|
– LG Voice Search – tìm kiếm bằng giọng nói tiếng Việt
|
|
– Nhận diện giọng nói LG Voice Recognition
|
|
|
– Tìm kiếm giọng nói trên YouTube bằng tiếng Việt
|
|
| – Alexa (Chưa có tiếng Việt) | |
| – Google Assistant (Chưa có tiếng Việt) | |
| Chiếu hình từ điện thoại lên TV | AirPlay 2, Screen Share |
| Remote thông minh |
Magic Remote tích hợp micro tìm kiếm giọng nói
|
|
Kết nối ứng dụng các thiết bị trong nhà
|
– AI Home |
| – AI ThinQ | |
| – Apple HomeKit | |
| – Home Dashboard | |
|
Ứng dụng phổ biến
|
– YouTube |
| – YouTube Kids | |
| – Netflix | |
| – Galaxy Play (Fim+) | |
| – Clip TV | |
| – FPT Play | |
| – MyTV | |
| – POPS Kids | |
| – TV 360 | |
| – VTVcab ON | |
| – VieON | |
| – MP3 Zing | |
| – Nhaccuatui | |
| – Spotify | |
| – Trình duyệt web | |
|
Tiện ích thông minh khác
|
– Micro tích hợp trên TV điều khiển giọng nói rảnh tay
|
| – Multi View chia nhỏ màn hình tivi | |
| Thông tin lắp đặt | |
| Kích thước có chân, đặt bàn |
Ngang 185.1 cm – Cao 109.2 cm – Dày 27.9 cm
|
| Khối lượng có chân | Hãng chưa công bố |
| Kích thước không chân, treo tường |
Ngang 185.1 cm – Cao 106.2 cm – Dày 5.53 cm
|
| Khối lượng không chân | 32.3 Kg |
| Xuất Xứ & Bảo Hành | |
| Hãng Sản Xuất | LG (Thương Hiệu: Hàn Quốc) |
| Sản Xuất Tại | Indonesia |
| Bảo Hành | 24 Tháng |
| Năm ra mắt | 2023 |








Tivi Smart 4K 75 Inch LG 75UT8050PSB
Tivi Smart QNED 4K 55 Inch LG 55QNED86TSA
Giá bát đĩa Eurogold EP86.600
Lò vi sóng âm tủ Eurogold EMO25VT
Máy lọc không khí Sharp FP-J30E-A
Máy Giặt LG Inverter 19 Kg TH2519SSAK cửa trên
Máy hút bụi lau nhà Roborock F25 ACE Pro
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.